camera lucida

camera lucida

An artist uses a camera lucida to trace the outline of a flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Camera lucida một thiết bị quang học, bao gồm một bộ phận gắn kèm, cho phép người quan sát nhìn thấy đồng thời hình ảnh của vật thể bề mặt vẽ để phác họa hình ảnh đó.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sử dụng camera lucida để vẽ lại đường viền của phong cảnh.)
  • (Trước khi nhiếp ảnh, camera lucida một công cụ phổ biến để phác thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ a camera lucida": sử dụng camera lucida như một công cụ hỗ trợ vẽ.

    • Many 19th-century scientists employed a camera lucida to document their observations. (Nhiều nhà khoa học thế kỷ 19 đã sử dụng camera lucida để ghi lại các quan sát của họ.)
  • "the principle of the camera lucida": nguyên hoạt động của camera lucida, dựa trên sự phản xạ ánh sáng qua lăng kính.

    • The principle of the camera lucida involves a prism that superimposes the image onto the paper. (Nguyên của camera lucida liên quan đến một lăng kính chồng hình ảnh lên giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Optical drawing aid: dụng cụ vẽ quang học.
  • Sketching device: thiết bị phác thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "camera lucida".